Con bướm tiếng anh đọc là gì

con bướm bay

Show

con bướm đêm

hình con bướm

con bướm được

con bướm

ngàn con bướm

Trong bài viết này Eight sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng về côn trùng thường gặp, cách phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó. Việc học tiếng Anh theo chủ đề sẽ giúp các bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.

Bạn đang xem: Con bướm tiếng anh là gì


Con bướm tiếng anh đọc là gì


2 – Con bướm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con bướm được gọi là: Butterfly, phát âm là: /ˈbʌt.ə.flaɪ/  

3 – Con chuồn chuồn tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con chuồn chuồn được gọi là: Dragonfly, phát âm là: /ˈdræg.ən.flaɪ/ 

4 – Con châu chấu tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con châu chấu được gọi là: Grasshopper, phát âm là: /ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/ 

5 – Con dế tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh con dế được gọi là: Cricket, phát âm là: /’ krɪk.ɪt/

Khoá học trực tuyến honamphoto.com ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

Xem thêm: Gối Đỡ Tiếng Anh Là Gì ? Thông Số Gối Đỡ Vòng Bi (Bạc Đạn) &Ndash Mte

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

TÌM HIỂU KHOÁ HỌC ONLINE

6 – Con bọ ngựa tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con bọ ngựa được gọi là: Mantis, phát âm là: /ˈmæn.tɪs/

7 – Con mối tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con mối được gọi là: Termite, phát âm là: /ˈtɜː.maɪt/ 

8 – Con nhện tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con nhện được gọi là: Spider, phát âm là: /ˈspaɪ.dəʳ/ 

9 – Con bọ cạp tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con bọ cạp được gọi là: Scorpion, phát âm là: /ˈskɔː.pi.ən/

10 – Con gián tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, con gián được gọi là: Cockroach, phát âm là: /ˈkɒk.rəʊtʃ/

11 – Con muỗi là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con muỗi được gọi là: Mosquito, phát âm là: /məˈskiː.təʊ/ 

12 – Con bọ cánh cứng là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con bọ cánh cứng được gọi là: Beetle, phát âm là: /ˈbiː.tļ/

13 – Con đom đóm là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con đom đóm được gọi là: Firefly, phát âm là: /ˈfaɪə.flaɪ/ 

14 – Con bọ rùa là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con bọ rùa được gọi là: Ladybug, phát âm là: /ˈleɪ.di.bɜːd/

15 – Con ong là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con ong được gọi là: Bee, phát âm là: /biː/

16 – Con ruồi là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con ruồi được gọi là: Fly, phát âm là: /flaɪz/ 

17 – Con ong bắp cày là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, ong bắp cày được gọi là: Wasp, phát âm là: /wɒsp/ 

18 – Con rết là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con rết được gọi là: Centipede, phát âm là: /ˈsen.tɪ.piːd/

19 – Bướm đêm, sâu bướm là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, bướm đêm được gọi là: Moth, phát âm là: /mɒθ/

20 – Con kén là gì tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, con kén được gọi là: Cocoon, phát âm là: /kəˈkuːn/

Như vậy, honamphoto.com đã giới thiệu đến các bạn 20 từ vựng về côn trùng trong bài viết này. Học tiếng Anh theo chủ đề là cách học từ vựng hiệu quả và nắm vững được nhiều từ vựng nhất. honamphoto.com chúc các bạn học được thêm nhiều từ vựng nữa và thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh.

Duới đây là những thông tin và kiến thức và kỹ năng về chủ đề bươm bướm trong tiếng anh đọc là gì hay nhất do chính tay đội ngũ Newthang biên soạn và tổng hợp :

1. bươm bướm in English – Glosbe Dictionary

  • Tác giả: glosbe.com

  • Ngày đăng: 10/4/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 22768 lượt đánh giá )

    Bạn đang đọc: Top 18 bươm bướm trong tiếng anh đọc là gì mới nhất 2021

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Check ‘bươm bướm’ translations into English. Look through examples of bươm bướm translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar…. xem ngay

2. CON BƯỚM – Translation in English – bab.la

  • Tác giả: en.bab.la

  • Ngày đăng: 7/1/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 2620 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: null

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Translation for ‘con bướm’ in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.

3. BƯỚM – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la

  • Tác giả: www.babla.vn

  • Ngày đăng: 24/2/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 94616 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về BƯỚM – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Tra từ ‘bướm’ trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.

4. bươm bướm trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky

  • Tác giả: englishsticky.com

  • Ngày đăng: 21/8/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 60465 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về bươm bướm trong Tiếng Anh là gì?. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: bươm bướm trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bươm bướm sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. bươm bướm. * dtừ. butterfly.

5. bom bươm bướm trong Tiếng Anh là gì? – English Sticky

  • Tác giả: englishsticky.com

  • Ngày đăng: 25/4/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 66436 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về bom bươm bướm trong Tiếng Anh là gì?. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: bom bươm bướm trong Tiếng Anh là gì? bom bươm bướm trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bom bươm bướm sang Tiếng Anh.

6. BƯƠM BƯỚM Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch – TR-Ex

  • Tác giả: tr-ex.me

  • Ngày đăng: 30/6/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 4309 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: null

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Cậu có thể là bươm bướm mà tớ cảm thấy trong bụng. · DYou can be the butterflies i feel in my belly.

7. Định nghĩa của từ

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Ngày đăng: 17/4/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 66098 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘bướm’ trong từ điển Lạc Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Boiboi2310; 10/12/2021 13:23:29; chúng ta có vẻ sống biết điều đó, tựa như chữ cái ă â trong bảng chữ cái tiếng Việt, đứng 1 mình thì rất xéo “sắc” (đọc là …

8. Bươm bướm trong Tiếng Anh đọc là gì – Hỏi – Đáp

  • Tác giả: boxhoidap.com

  • Ngày đăng: 25/3/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 31179 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Bươm bướm trong Tiếng Anh đọc là gì. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Bươm bướm trong Tiếng Anh đọc là gì. 2 tuần trước. Đóng tất cả. Kết quả từ 2 từ điểnTừ điển Việt – Anhbươm bướm[bươm bướm]|danh từ.Butterflytruyền đơn bươm …… xem ngay

Con bướm tiếng anh đọc là gì

9. Từ điển Tiếng Việt “bươm bướm” – là gì?

  • Tác giả: vtudien.com

  • Ngày đăng: 17/5/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 45420 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “bươm bướm” là gì? Nghĩa của từ bươm bướm trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Phát âm bươm bướm. – dt. 1. Nh. Bướm (ng. 1): đuổi bắt bươm bướm. 2. Truyền đơn nhỏ: rải bươm bướm khắp nơi. 3. Cây mọc hoang, hoa nở trông như cánh bướm …… xem ngay

Con bướm tiếng anh đọc là gì

10. Ý nghĩa thành ngữ tiếng Anh

  • Tác giả: video.vnexpress.net

  • Ngày đăng: 28/8/2021

    Xem thêm: Big nghĩa Tiếng Việt là gì

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 35981 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: “Butterflies in your stomach” chỉ cảm giác hồi hộp khi gặp người bạn thích hoặc bồn chồn trước lúc làm việc gì đó. 

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Mar 5, 2018 “Butterflies in your stomach” chỉ cảm giác hồi hộp khi gặp người bạn thích hoặc bồn chồn trước lúc làm việc gì đó…. xem ngay

11.

  • Tác giả: korean.dict.naver.com

  • Ngày đăng: 18/6/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 39209 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: bươm bướm. Phát âm [ 브엄 브엄 ] … Làm sao để nói “tim thòng” trong tiếng Hàn? … 나비가 꽃에 앉았다. → đáp xuống. Con bươm bướm đáp xuống hoa. Phát âm.

Con bướm tiếng anh đọc là gì

12. Cách phát âm butterfly – Forvo

  • Tác giả: vi.forvo.com

  • Ngày đăng: 1/4/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 88727 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Hướng dẫn cách phát âm: Học cách phát âm butterfly trong Tiếng Anh, Tiếng Đan Mạch bằng giọng phát âm bản xứ. butterfly dịch tiếng Anh.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Hướng dẫn cách phát âm: Học cách phát âm butterfly trong Tiếng Anh, Tiếng Đan Mạch bằng giọng phát âm bản xứ. butterfly dịch tiếng Anh…. xem ngay

Con bướm tiếng anh đọc là gì

13. Hiệu ứng bươm bướm – Wikipedia tiếng Việt

  • Tác giả: vi.wikipedia.org

  • Ngày đăng: 6/6/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 43995 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Hiệu ứng bươm bướm – Wikipedia tiếng Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Hiệu ứng bươm bướm (tiếng Anh: Butterfly effect) (còn được gọi là hiệu ứng cánh bướm) là một cụm từ dùng để mô tả khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn về độ …… xem ngay

14. Từ vựng tiếng Anh về Côn trùng – Leerit

  • Tác giả: leerit.com

  • Ngày đăng: 27/3/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 99841 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: null

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: fly. /flaɪ/. con ruồi. mosquito. /məˈskiːtoʊ/. con muỗi. bee. /biː/. con ong. wasp. con ong bắp cày. butterfly. /ˈbʌtərflaɪ/. con bướm.

Con bướm tiếng anh đọc là gì

15. “Nơ” trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

  • Tác giả: www.studytienganh.vn

  • Ngày đăng: 17/7/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 73902 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “Nơ” trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “Nơ” là một phụ kiện, một chi tiết trang trí được khá nhiều chị em yêu thích. Được thiết kế dựa trên hình dáng của chú bươm bướm, “Nơ” đã xuất hiện từ lâu và …… xem ngay

Con bướm tiếng anh đọc là gì

16. butterfly | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org

  • Ngày đăng: 18/2/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 25030 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: butterfly – dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt – Cambridge Dictionary

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: 5 days ago In addition, frugivorous butterflies feed obligately on ripe and rotten fruit, and therefore can be efficiently censused using the bait-trapping …… xem ngay

Con bướm tiếng anh đọc là gì

17. bươm bướm là gì? hiểu thêm văn hóa Việt – Từ điển Tiếng Việt

  • Tác giả: tudienso.com

  • Ngày đăng: 12/7/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 29441 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: bươm bướm trong Tiếng Việt là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa từ bươm bướm trong văn hóa Việt Nam. Hiểu thêm từ ngữ Việt Nam ta.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Theo loại hình, tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn tiết, song nó chứa một khối lượng lớn những từ song tiết, cho nên trong thực tế ngôn từ Việt thì cấu trúc song …… xem ngay

Con bướm tiếng anh đọc là gì

18. Đom đóm tiếng Anh là gì? Học tiếng Anh từ vựng về các loài …

  • Tác giả: www.giadinhmoi.vn

  • Ngày đăng: 25/5/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 27979 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Đom đóm tiếng Anh là gì? Cùng tìm hiểu tên gọi của các loài côn trùng qua tiếng Anh nhé.

    Xem thêm: Big C đầu tiên tại Việt Nam mang tên là gì? – DNTT online

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Jan 30, 2021 Firefly: đom đóm · Cicada: ve sầu · Bee: con ong · Honey bee: ong mật · Wasp: ong bắp cày · Moth: bướm đêm · Cockroach: gián · Mosquito: muỗi …… xem ngay