Its a pity là gì

pity

pity (n)

  • shame, disappointment, misfortune, bad luck, tough luck, letdown antonym: luck
  • compassion, sympathy, mercifulness, kindliness, understanding, empathy, solicitousness, benevolence, mercy antonym: pitilessness

pity (v)

commiserate, console, sympathize, empathize, be there for somebody, show concern, comfort

antonym: blame

  • danh từ lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn to take (have) pity on someone; to feel pity for someone thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai for pity's sake vì lòng thương hại ví dụ khác
  • điều đáng thương hại, điều đáng tiếc what a pity! thật đáng tiếc! the pity is that... điều đáng tiếc là... ví dụ khác
  • động từ thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với he is much to be pitied thằng cha thật đáng thương hại

Từ gần giống

serendipity uppity self-pity pitying unpitying

That's a pity là gì?

— thật đáng tiếc!

It is a great pity là gì?

It's a great pity (that) they didn't get married. Điều đáng tiếc là họ đã không lấy nhau.

What a pity dụng khi nào?

Như vậy, What a pity là một câu biểu cảm được dùng để thể hiện sự đồng cảm và tiếc nuối của người nói dành cho những mất mát hoặc những điều không hay đã xảy ra với một người nào đó. Ngoài ra còn có một số cách diễn đạt tương tự khác như One's heart goes out to sb, One's heart aches for sb, và What a shame.

Oh What a pity là gì?

what a pity! = thật đáng tiếc!