Chỉ số tài chính trung bình ngành 2023 năm 2024

Mã nhóm ngành Giá trung bình Giá sổ sách EPS PE (lần) ROA ROE

^vnindex

VNINDEX

36.40k 19.52k 2.81k 12.93 2.54% 14.42%

^largecap

LARGE CAPITAL

42.95k 19.50k 3.01k 14.27 2.37% 15.44%

^vn30

VN30

45.95k 21.80k 3.62k 12.71 2.46% 16.58%

^nh

Ngân hàng

31.29k 18.48k 3.10k 10.09 1.37% 16.78%

^upcom

UPCOM

27.41k 13.48k 1.55k 17.70 3.29% 11.49%

^bds

Bất động sản

45.19k 22.69k 2.18k 20.71 4.09% 9.62%

^tpdu

Thực phẩm - Đồ uống

69.54k 25.05k 5.06k 13.74 9.71% 20.21%

^ti

Tiện ích

36.83k 17.14k 2.25k 16.35 6.44% 13.15%

^daukhi

Nhóm Dầu Khí

38.81k 18.30k 2.32k 16.73 6.72% 12.68%

^hastc

HNX

25.12k 16.02k 1.79k 14.03 3.64% 11.18%

^hk

Hàng không

57.27k 11.46k -2.17k -26.39 -6.33% -18.94%

^ck

Chứng khoán

36.69k 0.00k 0.00k 0.00 0.00% 0.00%

^vlxd

Vật liệu xây dựng

31.52k 19.62k 6.38k 4.94 16.14% 32.53%

^midcap

MIDDLE CAPITAL

19.79k 16.83k 1.93k 10.28 2.46% 11.44%

^sxnhc

SX Nhựa - Hóa chất

28.19k 16.90k 2.49k 11.31 8.73% 14.75%

^thep

Ngành Thép

28.59k 19.04k 6.33k 4.52 14.80% 33.25%

^vtkb

Vận tải - kho bãi

35.22k 12.81k -0.96k -36.54 -2.62% -7.52%

^hnx30

HNX30

33.74k 17.84k 2.39k 14.10 4.47% 13.42%

^xd

Xây dựng

24.90k 21.21k 1.64k 15.21 2.47% 7.72%

^nangluong

Năng lượng Điện/Khí/

18.65k 14.03k 1.48k 12.64 6.10% 10.52%

^bl

Bán lẻ

69.23k 21.90k 3.94k 17.59 6.33% 17.97%

^cntt

Công nghệ và thông tin

76.28k 21.88k 4.81k 15.85 9.12% 22.00%

^bb

Bán buôn

22.86k 16.46k 1.87k 12.21 4.71% 11.38%

^phanbon

Phân bón

39.14k 15.98k 4.54k 8.63 15.60% 28.40%

^duocpham

Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

48.34k 20.02k 3.51k 13.78 10.36% 17.52%

^bh

Bảo hiểm

38.59k 24.46k 2.59k 14.88 1.80% 10.60%

^gelex

Hệ sinh thái Gelex

25.55k 19.73k 2.31k 11.05 4.27% 11.72%

^sxpt

SX Phụ trợ

34.67k 17.70k 2.20k 15.76 5.59% 12.43%

^smallcap

SMALL CAPITAL

14.04k 11.73k 0.71k 19.66 2.01% 6.09%

^cssk

Chăm sóc sức khỏe

42.29k 24.17k 3.06k 13.84 9.28% 12.64%

^kk

Khai khoáng

20.40k 23.27k 1.31k 15.51 2.80% 5.65%

^caosu

Cao Su

17.13k 12.04k 1.18k 14.55 5.03% 9.78%

^nln

Nông - Lâm - Ngư

10.66k 10.00k 0.58k 18.34 2.42% 5.81%

^tbd

Thiết bị điện

20.13k 21.38k 1.96k 10.28 3.28% 9.16%

^cbts

Chế biến Thủy sản

37.27k 20.66k 2.35k 15.89 6.19% 11.35%

^sxhgd

SX Hàng gia dụng

23.73k 13.42k 1.68k 14.12 5.33% 12.52%

^nhua

Nhựa - Bao Bì

20.99k 19.31k 0.83k 25.31 1.78% 4.29%

^dnp

Hệ sinh thái DNP-Tasco

22.23k 17.04k 0.20k 110.44 0.39% 1.18%

^flc

Hệ sinh thái FLC

6.91k 12.11k 0.11k 60.41 0.38% 0.94%

^tck

Tài chính khác

18.11k 13.17k 4.04k 4.48 14.92% 30.71%

^dvltaugt

Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí

12.30k 10.54k -0.28k -43.94 -1.71% -2.66%

^giaoduc

Giáo Dục

21.77k 18.78k 1.05k 20.70 3.12% 5.60%

^dvtvht

Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ

23.27k 18.08k 2.11k 11.03 4.76% 11.66%

^spcs

Sản phẩm cao su

21.33k 14.18k 1.50k 14.21 4.46% 10.59%

^sxtbmm

SX Thiết bị, máy móc

17.14k 16.20k 0.98k 17.43 2.11% 6.07%

^louis

Hệ sinh thái Louis

10.21k 10.48k 1.76k 5.79 8.46% 16.81%

TAT CA MA CO PHIEU

k k k % %

MA CHUNG KHOAN VIET NAM

k k k % %